đặt chuyện

  1. Invent (fabricate) a story
    • Đặt chuyện nói xấu
      To fabricate story for smearing purposes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đặt chuyện"

đặt chuyện
Cậu bé đặt chuyện về một con rồng để kể cho bạn bè nghe.